Tắc tĩnh mạch võng mạc

Tắc Tĩnh Mạch Võng Mạc (RVO): Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách Chẩn Đoán

Tắc tĩnh mạch võng mạc (Retinal Vein Occlusion – RVO) là một trong những bệnh lý mạch máu võng mạc thường gặp, có thể gây suy giảm thị lực đột ngột và để lại nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Bệnh xảy ra khi dòng máu tĩnh mạch từ võng mạc không thể lưu thông bình thường, dẫn đến ứ trệ tuần hoàn, phù võng mạc và xuất huyết nội nhãn.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và phương pháp chẩn đoán bệnh tắc tĩnh mạch võng mạc.


1. Tắc tĩnh mạch võng mạc là gì?

Võng mạc là lớp thần kinh nằm phía trong cùng của nhãn cầu, có vai trò tiếp nhận ánh sáng và truyền tín hiệu về não. Khi tĩnh mạch võng mạc bị tắc nghẽn, máu không thể thoát ra khỏi võng mạc, gây sung huyết, phù nề và tổn thương cấu trúc võng mạc.

Tùy theo vị trí tắc nghẽn, bệnh được chia thành ba thể chính:

🔹 Tắc tĩnh mạch trung tâm võng mạc (CRVO)

Xảy ra khi thân tĩnh mạch trung tâm võng mạc bị tắc tại vị trí đi qua lá sàng ở đĩa thị. Thể này ảnh hưởng toàn bộ võng mạc và thường gây giảm thị lực nặng.

🔹 Tắc nhánh tĩnh mạch võng mạc (BRVO)

Tắc xảy ra tại điểm bắt chéo giữa động mạch và tĩnh mạch võng mạc. Đây là thể thường gặp nhất, đặc biệt ở nhánh thái dương trên.

🔹 Tắc tĩnh mạch nửa võng mạc

Là dạng trung gian giữa CRVO và BRVO, khi tắc xảy ra ở hai nhánh lớn cùng phía (trên hoặc dưới).


2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Tắc tĩnh mạch võng mạc thường liên quan đến các bệnh lý toàn thân và yếu tố nguy cơ tim mạch. Các yếu tố quan trọng bao gồm:

✔ Tuổi cao

Trên 50% trường hợp xảy ra ở người trên 65 tuổi. Tuổi càng cao, nguy cơ xơ vữa mạch máu và rối loạn tuần hoàn càng tăng.

✔ Tăng huyết áp

Khoảng 2/3 bệnh nhân RVO có tăng huyết áp. Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng, đặc biệt trong tắc nhánh tĩnh mạch võng mạc (BRVO).

✔ Rối loạn mỡ máu

Có mặt ở ít nhất 1/3 bệnh nhân. Mỡ máu cao làm tăng nguy cơ xơ vữa và hẹp lòng mạch.

✔ Đái tháo đường

Gây tổn thương thành mạch và làm tăng nguy cơ tắc mạch.

✔ Hút thuốc lá

Làm tăng độ nhớt máu, thúc đẩy hình thành huyết khối.

✔ Các yếu tố khác

  • Glôcôm

  • Xơ vữa mạch máu

  • Rối loạn đông máu

  • Bệnh lý tim mạch

Việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ giúp giảm khả năng mắc bệnh và tái phát.

Tắc tĩnh mạch võng mạc


3. Triệu chứng tắc tĩnh mạch võng mạc

Triệu chứng của bệnh phụ thuộc vào việc có phù hoàng điểm hay không.

Trường hợp không phù hoàng điểm

Người bệnh có thể không có triệu chứng rõ ràng và chỉ phát hiện tình cờ khi khám mắt định kỳ.

Trường hợp có phù hoàng điểm

  • Nhìn mờ đột ngột

  • Méo hình

  • Xuất hiện ám điểm (điểm đen trước mắt)

Đặc điểm quan trọng: mắt không đỏ, không đau nhức, dễ khiến người bệnh chủ quan.

Nếu xuất hiện biến chứng nặng như tân mạch hoặc xuất huyết dịch kính, thị lực có thể giảm nghiêm trọng.


4. Chẩn đoán tắc tĩnh mạch võng mạc

4.1. Khám đáy mắt

Bác sĩ sẽ phát hiện 4 dấu hiệu đặc trưng:

  1. Tĩnh mạch giãn to, ngoằn ngoèo

  2. Phù võng mạc, có thể kèm phù hoàng điểm

  3. Xuất huyết võng mạc (nông hoặc sâu)

  4. Xuất tiết võng mạc

Ở giai đoạn biến chứng có thể xuất hiện:

  • Tân mạch đĩa thị hoặc võng mạc

  • Tân mạch mống mắt

  • Xuất huyết dịch kính

  • Bong võng mạc

4.2. Chụp cắt lớp quang học (OCT)

OCT là phương pháp hiện đại giúp:

  • Đo chính xác bề dày võng mạc

  • Đánh giá thể tích hoàng điểm

  • Theo dõi đáp ứng điều trị

Hiện nay, OCT được xem là phương pháp tối ưu trong chẩn đoán và quản lý phù hoàng điểm do RVO.


5. Khi nào cần đi khám mắt?

Bạn nên khám chuyên khoa mắt ngay khi có các dấu hiệu:

  • Nhìn mờ đột ngột một mắt

  • Méo hình

  • Thị lực giảm không rõ nguyên nhân

  • Có bệnh nền như tăng huyết áp, đái tháo đường

Tắc tĩnh mạch võng mạc có thể gây biến chứng nặng như tăng nhãn áp tân mạch hoặc mất thị lực vĩnh viễn nếu không điều trị kịp thời.


Kết luận

Tắc tĩnh mạch võng mạc là bệnh lý mạch máu mắt nguy hiểm nhưng có thể phát hiện sớm và kiểm soát hiệu quả nếu được chẩn đoán kịp thời. Người trên 60 tuổi, có tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc rối loạn mỡ máu nên khám mắt định kỳ để bảo vệ thị lực.

Chủ động kiểm soát bệnh nền và thăm khám chuyên khoa mắt khi có dấu hiệu bất thường là chìa khóa giúp phòng tránh biến chứng và duy trì thị lực lâu dài.